Tiếng Việt
Bộ chế hòa khí tiếng Anh là gì?
bộ chế hòa khí tiếng Anh là carburetor /ˈkɑːrbjəˌreɪtər/. bộ phận điều chỉnh hỗn hợp nhiên liệu và không khí trong động cơ đốt trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carburetor
Ví dụ câu với bộ chế hòa khí / carburetor
- 1
Xe máy cần vệ sinh bộ chế hòa khí định kỳ để hoạt động tốt hơn.
The motorcycle needs regular carburetor cleaning to run better.
- 2
Kỹ thuật viên điều chỉnh bộ chế hòa khí để tối ưu hóa hiệu suất động cơ.
The technician adjusted the carburetor to optimize engine performance.
Ghi chú dùng từ bộ chế hòa khí
Bộ chế hòa khí là bộ phận quan trọng trong động cơ đốt trong, giúp pha trộn nhiên liệu và không khí phù hợp. Các thuật ngữ liên quan: 'throttle' (bướm ga), 'fuel mixture' (hỗn hợp nhiên liệu), 'engine performance' (hiệu suất động cơ).
Video minh hoạ bộ chế hòa khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ chế hòa khí
Câu hỏi thường gặp về "bộ chế hòa khí"
Bộ chế hòa khí tiếng Anh là gì?
Bộ chế hòa khí tiếng Anh là "carburetor" (danh từ), nghĩa là: bộ phận điều chỉnh hỗn hợp nhiên liệu và không khí trong động cơ đốt trong.
"carburetor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carburetor" nghĩa tiếng Việt là "bộ chế hòa khí". Bộ chế hòa khí là bộ phận quan trọng trong động cơ đốt trong, giúp pha trộn nhiên liệu và không khí phù hợp.
Phát âm "carburetor" như thế nào?
"carburetor" có phiên âm IPA /ˈkɑːrbjəˌreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carburetor"?
The motorcycle needs regular carburetor cleaning to run better. — Xe máy cần vệ sinh bộ chế hòa khí định kỳ để hoạt động tốt hơn.