Tiếng Việt
Hòa khí tiếng Anh là gì?
hòa khí tiếng Anh là Amicable /ˈæmɪkəbl/. Thân thiện, hòa nhã, không gây xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Amicable
Ví dụ câu với hòa khí / Amicable
- 1
Họ đã có một cuộc đàm phán amicable để giải quyết tranh chấp.
They reached an amicable agreement to settle the dispute.
- 2
Cuộc trò chuyện giữa hai người rất amicable, không có căng thẳng.
The conversation between the two was very amicable, without any tension.
Ghi chú dùng từ hòa khí
Hòa khí thể hiện sự thân thiện, hòa nhã. Các từ liên quan: friendly (thân thiện), harmonious (hài hòa), congenial (hợp ý).
Video minh hoạ hòa khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hòa khí
Câu hỏi thường gặp về "hòa khí"
Hòa khí tiếng Anh là gì?
Hòa khí tiếng Anh là "Amicable" (tính từ), nghĩa là: Thân thiện, hòa nhã, không gây xung đột.
"Amicable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Amicable" nghĩa tiếng Việt là "hòa khí". Hòa khí thể hiện sự thân thiện, hòa nhã.
Phát âm "Amicable" như thế nào?
"Amicable" có phiên âm IPA /ˈæmɪkəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Amicable"?
They reached an amicable agreement to settle the dispute. — Họ đã có một cuộc đàm phán amicable để giải quyết tranh chấp.