The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ hòa khí trở ngược tiếng Anh là gì?

bộ hòa khí trở ngược tiếng Anh là reverse carburetor /rɪˈvɜːs ˈkɑːrbjʊreɪtə/. Bộ hòa khí trở ngược là bộ phận trong hệ thống nhiên liệu của động cơ, giúp điều chỉnh lượng nhiên liệu và không khí đi vào buồng đốt.

Hình minh hoạ "bộ hòa khí trở ngược" tiếng Anh là "reverse carburetor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reverse carburetor

Danh từ
/rɪˈvɜːs ˈkɑːrbjʊreɪtə/

Ví dụ câu với bộ hòa khí trở ngược / reverse carburetor

  1. 1

    The mechanic adjusted the reverse carburetor to improve engine performance.

    Thợ sửa xe đã điều chỉnh bộ hòa khí trở ngược để cải thiện hiệu suất động cơ.

  2. 2

    A faulty reverse carburetor can cause engine misfires.

    Bộ hòa khí trở ngược bị hỏng có thể gây ra hiện tượng nổ máy không đều.

Ghi chú dùng từ bộ hòa khí trở ngược

Bộ hòa khí trở ngược là phần quan trọng trong hệ thống nhiên liệu của động cơ, giúp điều chỉnh lượng hỗn hợp khí nhiên liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'carburetor' (bộ hòa khí), 'fuel mixture' (hỗn hợp nhiên liệu), 'engine tuning' (điều chỉnh động cơ).

Video minh hoạ bộ hòa khí trở ngược

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ hòa khí trở ngược

Câu hỏi thường gặp về "bộ hòa khí trở ngược"

Bộ hòa khí trở ngược tiếng Anh là gì?

Bộ hòa khí trở ngược tiếng Anh là "reverse carburetor" (danh từ), nghĩa là: Bộ hòa khí trở ngược là bộ phận trong hệ thống nhiên liệu của động cơ, giúp điều chỉnh lượng nhiên liệu và không khí đi vào buồng đốt.

"reverse carburetor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reverse carburetor" nghĩa tiếng Việt là "bộ hòa khí trở ngược". Bộ hòa khí trở ngược là phần quan trọng trong hệ thống nhiên liệu của động cơ, giúp điều chỉnh lượng hỗn hợp khí nhiên liệu.

Phát âm "reverse carburetor" như thế nào?

"reverse carburetor" có phiên âm IPA /rɪˈvɜːs ˈkɑːrbjʊreɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reverse carburetor"?

Thợ sửa xe đã điều chỉnh bộ hòa khí trở ngược để cải thiện hiệu suất động cơ. — The mechanic adjusted the reverse carburetor to improve engine performance.