Tiếng Việt
Bộ hòa khí kép tiếng Anh là gì?
bộ hòa khí kép tiếng Anh là dual carburetor /djuːəl ˈkɑːrbjʊreɪtə/. Hệ thống hai bộ chế hòa khí dùng để điều chỉnh lượng nhiên liệu và không khí trong động cơ, thường thấy trong các xe máy hoặc xe hơi cũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dual carburetor
Ví dụ câu với bộ hòa khí kép / dual carburetor
- 1
The motorcycle is equipped with a dual carburetor for better performance.
Xe máy được trang bị bộ hòa khí kép để cải thiện hiệu suất.
- 2
A dual carburetor allows for more precise fuel mixture control.
Bộ hòa khí kép cho phép kiểm soát pha trộn nhiên liệu chính xác hơn.
Ghi chú dùng từ bộ hòa khí kép
Bộ hòa khí kép là hệ thống gồm hai bộ chế hòa khí, giúp điều chỉnh lượng nhiên liệu và không khí vào động cơ. Các thuật ngữ liên quan: 'carburetor' (bộ chế hòa khí), 'fuel mixture' (hỗn hợp nhiên liệu), 'engine performance' (hiệu suất động cơ).
Video minh hoạ bộ hòa khí kép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ hòa khí kép
Câu hỏi thường gặp về "bộ hòa khí kép"
Bộ hòa khí kép tiếng Anh là gì?
Bộ hòa khí kép tiếng Anh là "dual carburetor" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hai bộ chế hòa khí dùng để điều chỉnh lượng nhiên liệu và không khí trong động cơ, thường thấy trong các xe máy hoặc xe hơi cũ.
"dual carburetor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dual carburetor" nghĩa tiếng Việt là "bộ hòa khí kép". Bộ hòa khí kép là hệ thống gồm hai bộ chế hòa khí, giúp điều chỉnh lượng nhiên liệu và không khí vào động cơ.
Phát âm "dual carburetor" như thế nào?
"dual carburetor" có phiên âm IPA /djuːəl ˈkɑːrbjʊreɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dual carburetor"?
Xe máy được trang bị bộ hòa khí kép để cải thiện hiệu suất. — The motorcycle is equipped with a dual carburetor for better performance.