Tiếng Việt
Bỏ cuộc giữa chừng tiếng Anh là gì?
Bỏ cuộc giữa chừng tiếng Anh là Quit halfway /kwɪt ˈhɔːfweɪ/. Dừng lại hoặc từ bỏ một việc gì đó giữa chừng mà không hoàn thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quit halfway
Ví dụ câu với Bỏ cuộc giữa chừng / Quit halfway
- 1
Anh ấy đã bỏ cuộc giữa chừng khi gặp khó khăn.
He quit halfway when he faced difficulties.
- 2
Cô ấy không bỏ cuộc giữa chừng dù công việc rất khó khăn.
She didn't quit halfway despite the tough work.
Ghi chú dùng từ Bỏ cuộc giữa chừng
Bỏ cuộc giữa chừng nghĩa là từ bỏ một việc dở dang. Các từ liên quan gồm 'give up' (từ bỏ), 'persist' (kiên trì), 'persevere' (bền bỉ).
Video minh hoạ Bỏ cuộc giữa chừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bỏ cuộc giữa chừng
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ cuộc giữa chừng"
Bỏ cuộc giữa chừng tiếng Anh là gì?
Bỏ cuộc giữa chừng tiếng Anh là "Quit halfway" (động từ), nghĩa là: Dừng lại hoặc từ bỏ một việc gì đó giữa chừng mà không hoàn thành.
"Quit halfway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quit halfway" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ cuộc giữa chừng". Bỏ cuộc giữa chừng nghĩa là từ bỏ một việc dở dang.
Phát âm "Quit halfway" như thế nào?
"Quit halfway" có phiên âm IPA /kwɪt ˈhɔːfweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quit halfway"?
He quit halfway when he faced difficulties. — Anh ấy đã bỏ cuộc giữa chừng khi gặp khó khăn.