The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưng lửng tiếng Anh là gì?

lưng lửng tiếng Anh là halfway /ˈhɑːfweɪ/. Ở giữa chừng, chưa hoàn thành hoặc chưa rõ ràng.

Hình minh hoạ "lưng lửng" tiếng Anh là "halfway"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

halfway

Trạng từ
/ˈhɑːfweɪ/

Ví dụ câu với lưng lửng / halfway

  1. 1

    Tôi đã dừng lại lưng lửng giữa chừng công việc.

    I stopped halfway through the work.

  2. 2

    Cô ấy đứng lưng lửng ở cửa, chờ đợi ai đó.

    She was standing halfway at the door, waiting for someone.

Ghi chú dùng từ lưng lửng

Lưng lửng chỉ trạng thái chưa hoàn tất hoặc chưa rõ ràng. Các từ liên quan: 'chừng mực' (moderately), 'giữa chừng' (in the middle), 'chưa xong' (unfinished).

Video minh hoạ lưng lửng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưng lửng

Câu hỏi thường gặp về "lưng lửng"

Lưng lửng tiếng Anh là gì?

Lưng lửng tiếng Anh là "halfway" (trạng từ), nghĩa là: Ở giữa chừng, chưa hoàn thành hoặc chưa rõ ràng.

"halfway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"halfway" nghĩa tiếng Việt là "lưng lửng". Lưng lửng chỉ trạng thái chưa hoàn tất hoặc chưa rõ ràng.

Phát âm "halfway" như thế nào?

"halfway" có phiên âm IPA /ˈhɑːfweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "halfway"?

I stopped halfway through the work. — Tôi đã dừng lại lưng lửng giữa chừng công việc.