Tiếng Việt
Giữa chừng tiếng Anh là gì?
giữa chừng tiếng Anh là in the middle of /ɪn ðə ˈmɪdəl ʌv/. Trong quá trình đang diễn ra hoặc chưa kết thúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the middle of
Ví dụ câu với giữa chừng / in the middle of
- 1
Tôi đang giữa chừng làm bài tập.
I am in the middle of doing my homework.
- 2
Chúng tôi đã ở giữa chừng cuộc họp.
We are in the middle of the meeting.
Ghi chú dùng từ giữa chừng
Diễn tả trạng thái đang diễn ra hoặc chưa hoàn thành. Các từ liên quan: giữa (middle), đang (currently), hoàn thành (finish).
Video minh hoạ giữa chừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữa chừng
Câu hỏi thường gặp về "giữa chừng"
Giữa chừng tiếng Anh là gì?
Giữa chừng tiếng Anh là "in the middle of" (cụm từ), nghĩa là: Trong quá trình đang diễn ra hoặc chưa kết thúc.
"in the middle of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the middle of" nghĩa tiếng Việt là "giữa chừng". Diễn tả trạng thái đang diễn ra hoặc chưa hoàn thành.
Phát âm "in the middle of" như thế nào?
"in the middle of" có phiên âm IPA /ɪn ðə ˈmɪdəl ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the middle of"?
I am in the middle of doing my homework. — Tôi đang giữa chừng làm bài tập.