Tiếng Việt
Cây bơ tiếng Anh là gì?
cây bơ tiếng Anh là avocado tree /ˌævəˈkɑdoʊ tri/. Cây bơ là loại cây thân gỗ nhỏ hoặc trung bình, cho quả bơ, thường trồng để lấy quả ăn hoặc làm dầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
avocado tree
Ví dụ câu với cây bơ / avocado tree
- 1
Tôi đã trồng một cây bơ trong vườn nhà.
I planted an avocado tree in my backyard.
- 2
Quả của cây bơ rất bổ dưỡng và phổ biến trong các món salad.
The fruit of the avocado tree is very nutritious and popular in salads.
Ghi chú dùng từ cây bơ
Cây bơ là loại cây trồng phổ biến để lấy quả bơ, chứa nhiều chất béo tốt. Các từ liên quan: 'fruit tree' (cây ăn quả), 'oil' (dầu), 'nutritious' (bổ dưỡng).
Video minh hoạ cây bơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cây bơ
Câu hỏi thường gặp về "cây bơ"
Cây bơ tiếng Anh là gì?
Cây bơ tiếng Anh là "avocado tree" (danh từ), nghĩa là: Cây bơ là loại cây thân gỗ nhỏ hoặc trung bình, cho quả bơ, thường trồng để lấy quả ăn hoặc làm dầu.
"avocado tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"avocado tree" nghĩa tiếng Việt là "cây bơ". Cây bơ là loại cây trồng phổ biến để lấy quả bơ, chứa nhiều chất béo tốt.
Phát âm "avocado tree" như thế nào?
"avocado tree" có phiên âm IPA /ˌævəˈkɑdoʊ tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "avocado tree"?
I planted an avocado tree in my backyard. — Tôi đã trồng một cây bơ trong vườn nhà.