Tiếng Việt
Bơ đậu phộng tiếng Anh là gì?
bơ đậu phộng tiếng Anh là peanut butter /ˈpinət ˈbʌtər/. Mứt đậu phộng nghiền nhuyễn dùng làm bơ phết bánh hoặc ăn kèm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peanut butter
Ví dụ câu với bơ đậu phộng / peanut butter
- 1
Tôi thích ăn bơ đậu phộng trên bánh mì nướng.
I like to spread peanut butter on toast.
- 2
Bạn có muốn thêm bơ đậu phộng vào bánh quy không?
Would you like to add peanut butter to the cookies?
Ghi chú dùng từ bơ đậu phộng
Bơ đậu phộng là loại mứt làm từ đậu phộng nghiền nhuyễn, thường dùng làm bơ phết bánh hoặc ăn kèm. Các từ liên quan: 'peanuts' (đậu phộng), 'spread' (bơ phết), 'nut butter' (bơ hạt).
Video minh hoạ bơ đậu phộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bơ đậu phộng
Câu hỏi thường gặp về "bơ đậu phộng"
Bơ đậu phộng tiếng Anh là gì?
Bơ đậu phộng tiếng Anh là "peanut butter", nghĩa là: Mứt đậu phộng nghiền nhuyễn dùng làm bơ phết bánh hoặc ăn kèm.
"peanut butter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peanut butter" nghĩa tiếng Việt là "bơ đậu phộng". Bơ đậu phộng là loại mứt làm từ đậu phộng nghiền nhuyễn, thường dùng làm bơ phết bánh hoặc ăn kèm.
Phát âm "peanut butter" như thế nào?
"peanut butter" có phiên âm IPA /ˈpinət ˈbʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peanut butter"?
I like to spread peanut butter on toast. — Tôi thích ăn bơ đậu phộng trên bánh mì nướng.