Tiếng Việt
Bổ đề tiếng Anh là gì?
bổ đề tiếng Anh là lemma /ˈlɛmə/. Bổ đề là một mệnh đề trong toán học hoặc logic, được chứng minh dựa trên các mệnh đề khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lemma
Ví dụ câu với bổ đề / lemma
- 1
Trong chứng minh, chúng ta cần sử dụng bổ đề để xác nhận tính đúng đắn của các bước.
In the proof, we need to use a lemma to verify the validity of the steps.
- 2
Bổ đề này giúp ta hiểu rõ hơn về cấu trúc của lý thuyết.
This lemma helps us better understand the structure of the theory.
Ghi chú dùng từ bổ đề
Bổ đề là một phần quan trọng trong lý thuyết toán học, giúp chứng minh các kết quả lớn hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'theorem' (định lý), 'corollary' (hệ quả), và 'proof' (bằng chứng).
Video minh hoạ bổ đề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bổ đề
Câu hỏi thường gặp về "bổ đề"
Bổ đề tiếng Anh là gì?
Bổ đề tiếng Anh là "lemma" (danh từ), nghĩa là: Bổ đề là một mệnh đề trong toán học hoặc logic, được chứng minh dựa trên các mệnh đề khác.
"lemma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lemma" nghĩa tiếng Việt là "bổ đề". Bổ đề là một phần quan trọng trong lý thuyết toán học, giúp chứng minh các kết quả lớn hơn.
Phát âm "lemma" như thế nào?
"lemma" có phiên âm IPA /ˈlɛmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lemma"?
In the proof, we need to use a lemma to verify the validity of the steps. — Trong chứng minh, chúng ta cần sử dụng bổ đề để xác nhận tính đúng đắn của các bước.