The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ luật tố tụng hình sự tiếng Anh là gì?

bộ luật tố tụng hình sự tiếng Anh là criminal procedure code /ˈkrɪmənəl prəˈsiʤər koʊd/. Bản luật quy định các quy trình pháp lý trong việc xử lý các vụ án hình sự.

Hình minh hoạ "bộ luật tố tụng hình sự" tiếng Anh là "criminal procedure code"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

criminal procedure code

Danh từ
/ˈkrɪmənəl prəˈsiʤər koʊd/

Ví dụ câu với bộ luật tố tụng hình sự / criminal procedure code

  1. 1

    The criminal procedure code ensures fair trials for suspects.

    Bộ luật tố tụng hình sự đảm bảo các phiên tòa công bằng cho bị can.

  2. 2

    Lawyers must follow the criminal procedure code during trials.

    Các luật sư phải tuân theo bộ luật tố tụng hình sự trong các phiên tòa.

Ghi chú dùng từ bộ luật tố tụng hình sự

Bộ luật tố tụng hình sự là luật quy định quy trình tố tụng trong các vụ án hình sự. Các thuật ngữ liên quan: 'due process' (quy trình hợp lệ), 'evidence' (bằng chứng), 'trial' (phiên tòa).

Video minh hoạ bộ luật tố tụng hình sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ luật tố tụng hình sự

Câu hỏi thường gặp về "bộ luật tố tụng hình sự"

Bộ luật tố tụng hình sự tiếng Anh là gì?

Bộ luật tố tụng hình sự tiếng Anh là "criminal procedure code" (danh từ), nghĩa là: Bản luật quy định các quy trình pháp lý trong việc xử lý các vụ án hình sự.

"criminal procedure code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"criminal procedure code" nghĩa tiếng Việt là "bộ luật tố tụng hình sự". Bộ luật tố tụng hình sự là luật quy định quy trình tố tụng trong các vụ án hình sự.

Phát âm "criminal procedure code" như thế nào?

"criminal procedure code" có phiên âm IPA /ˈkrɪmənəl prəˈsiʤər koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "criminal procedure code"?

Bộ luật tố tụng hình sự đảm bảo các phiên tòa công bằng cho bị can. — The criminal procedure code ensures fair trials for suspects.