Tiếng Việt
Mã đbhc tiếng Anh là gì?
mã đbhc tiếng Anh là administrative code /ədˈmɪnɪstrətɪv koʊd/. Mã số dùng để phân loại hành chính hoặc quản lý trong hệ thống hành chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
administrative code
Ví dụ câu với mã đbhc / administrative code
- 1
Mã đbhc giúp xác định rõ ràng các khu vực hành chính.
The administrative code helps clearly identify different administrative regions.
- 2
Chúng tôi cần tra cứu mã đbhc để biết thông tin về địa phương.
We need to look up the administrative code to get information about the locality.
Ghi chú dùng từ mã đbhc
Mã đbhc là mã số dùng để phân loại các khu vực hành chính trong hệ thống quản lý. Các từ liên quan: 'code' (mã số), 'classification' (phân loại), 'region' (khu vực).
Video minh hoạ mã đbhc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã đbhc
Câu hỏi thường gặp về "mã đbhc"
Mã đbhc tiếng Anh là gì?
Mã đbhc tiếng Anh là "administrative code" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để phân loại hành chính hoặc quản lý trong hệ thống hành chính.
"administrative code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"administrative code" nghĩa tiếng Việt là "mã đbhc". Mã đbhc là mã số dùng để phân loại các khu vực hành chính trong hệ thống quản lý.
Phát âm "administrative code" như thế nào?
"administrative code" có phiên âm IPA /ədˈmɪnɪstrətɪv koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "administrative code"?
The administrative code helps clearly identify different administrative regions. — Mã đbhc giúp xác định rõ ràng các khu vực hành chính.