The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ luật xây dựng tiếng Anh là gì?

bộ luật xây dựng tiếng Anh là code of construction law /koʊd ʌv kənˈstrʌkʃən lɔ/. Bộ luật quy định các quy tắc và luật lệ liên quan đến xây dựng và kiến trúc.

Hình minh hoạ "bộ luật xây dựng" tiếng Anh là "code of construction law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

code of construction law

Danh từ
/koʊd ʌv kənˈstrʌkʃən lɔ/

Ví dụ câu với bộ luật xây dựng / code of construction law

  1. 1

    The new code of construction law aims to improve safety standards.

    Luật xây dựng mới nhằm nâng cao tiêu chuẩn an toàn.

  2. 2

    All builders must adhere to the code of construction law.

    Tất cả các nhà xây dựng phải tuân thủ bộ luật xây dựng.

Ghi chú dùng từ bộ luật xây dựng

Bộ luật xây dựng là tập hợp các quy định pháp luật về xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'building regulations' (quy định xây dựng), 'construction standards' (tiêu chuẩn xây dựng), và 'building codes' (quy chuẩn xây dựng).

Video minh hoạ bộ luật xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ luật xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "bộ luật xây dựng"

Bộ luật xây dựng tiếng Anh là gì?

Bộ luật xây dựng tiếng Anh là "code of construction law" (danh từ), nghĩa là: Bộ luật quy định các quy tắc và luật lệ liên quan đến xây dựng và kiến trúc.

"code of construction law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"code of construction law" nghĩa tiếng Việt là "bộ luật xây dựng". Bộ luật xây dựng là tập hợp các quy định pháp luật về xây dựng.

Phát âm "code of construction law" như thế nào?

"code of construction law" có phiên âm IPA /koʊd ʌv kənˈstrʌkʃən lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "code of construction law"?

Luật xây dựng mới nhằm nâng cao tiêu chuẩn an toàn. — The new code of construction law aims to improve safety standards.