Tiếng Việt
Bố mẹ đẻ tiếng Anh là gì?
bố mẹ đẻ tiếng Anh là biological parents /ˌbaɪəˈlɑʤɪkəl ˈpɛrənts/. Cha mẹ ruột của một người, là người đã sinh ra hoặc nuôi dưỡng người đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
biological parents
Ví dụ câu với bố mẹ đẻ / biological parents
- 1
My biological parents live in Hanoi.
Cha mẹ đẻ của tôi sống ở Hà Nội.
- 2
She met her biological parents after many years.
Cô ấy đã gặp bố mẹ đẻ sau nhiều năm.
Ghi chú dùng từ bố mẹ đẻ
Bố mẹ đẻ là cha mẹ sinh học của một người. Các từ liên quan gồm có 'adoptive parents' (cha mẹ nuôi), 'parents' (bố mẹ), 'step-parents' (bố mẹ kế).
Video minh hoạ bố mẹ đẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bố mẹ đẻ
Câu hỏi thường gặp về "bố mẹ đẻ"
Bố mẹ đẻ tiếng Anh là gì?
Bố mẹ đẻ tiếng Anh là "biological parents" (danh từ), nghĩa là: Cha mẹ ruột của một người, là người đã sinh ra hoặc nuôi dưỡng người đó.
"biological parents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"biological parents" nghĩa tiếng Việt là "bố mẹ đẻ". Bố mẹ đẻ là cha mẹ sinh học của một người.
Phát âm "biological parents" như thế nào?
"biological parents" có phiên âm IPA /ˌbaɪəˈlɑʤɪkəl ˈpɛrənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "biological parents"?
Cha mẹ đẻ của tôi sống ở Hà Nội. — My biological parents live in Hanoi.