Tiếng Việt
Thất hiếu tiếng Anh là gì?
thất hiếu tiếng Anh là disrespectful to parents /ˌdɪsrɪˈspɛktfəl tu ˈpɛrənts/. Không tôn trọng hoặc làm trái ý cha mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disrespectful to parents
Ví dụ câu với thất hiếu / disrespectful to parents
- 1
Anh ấy cư xử thất hiếu với cha mẹ của mình.
He is disrespectful to his parents.
- 2
Thất hiếu là một điều xấu trong văn hóa Việt Nam.
Being disrespectful to parents is considered bad in Vietnamese culture.
Ghi chú dùng từ thất hiếu
Thất hiếu là tính từ miêu tả hành động thiếu tôn trọng cha mẹ. Các từ liên quan gồm có 'disobedient' (nghịch ngợm, không nghe lời), 'disrespect' (thiếu tôn trọng), và 'disregard' (xem thường, bỏ qua).
Video minh hoạ thất hiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thất hiếu
Câu hỏi thường gặp về "thất hiếu"
Thất hiếu tiếng Anh là gì?
Thất hiếu tiếng Anh là "disrespectful to parents" (tính từ), nghĩa là: Không tôn trọng hoặc làm trái ý cha mẹ.
"disrespectful to parents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disrespectful to parents" nghĩa tiếng Việt là "thất hiếu". Thất hiếu là tính từ miêu tả hành động thiếu tôn trọng cha mẹ.
Phát âm "disrespectful to parents" như thế nào?
"disrespectful to parents" có phiên âm IPA /ˌdɪsrɪˈspɛktfəl tu ˈpɛrənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disrespectful to parents"?
He is disrespectful to his parents. — Anh ấy cư xử thất hiếu với cha mẹ của mình.