Tiếng Việt
Bố mẹ tiếng Anh là gì?
bố mẹ tiếng Anh là parents /ˈpɛrənts/. Cha mẹ, người sinh thành và nuôi dưỡng con cái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parents
Ví dụ câu với bố mẹ / parents
- 1
Các bố mẹ thường lo lắng cho sự an toàn của con cái.
Parents often worry about their children's safety.
- 2
Bố mẹ tôi đều làm việc trong ngành giáo dục.
My parents both work in the education sector.
Ghi chú dùng từ bố mẹ
Bố mẹ là người sinh thành và nuôi dưỡng con cái. Các từ liên quan: 'father' (cha), 'mother' (mẹ), 'guardian' (người giám hộ).
Video minh hoạ bố mẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bố mẹ
Câu hỏi thường gặp về "bố mẹ"
Bố mẹ tiếng Anh là gì?
Bố mẹ tiếng Anh là "parents" (danh từ), nghĩa là: Cha mẹ, người sinh thành và nuôi dưỡng con cái.
"parents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parents" nghĩa tiếng Việt là "bố mẹ". Bố mẹ là người sinh thành và nuôi dưỡng con cái.
Phát âm "parents" như thế nào?
"parents" có phiên âm IPA /ˈpɛrənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parents"?
Parents often worry about their children's safety. — Các bố mẹ thường lo lắng cho sự an toàn của con cái.