The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ ngoại giao hàn quốc tiếng Anh là gì?

bộ ngoại giao hàn quốc tiếng Anh là Ministry of Foreign Affairs (South Korea) //ˈmɪnɪstri əv ˈfɔːrən əˈfeəz//. Bộ phụ trách ngoại giao của Hàn Quốc, chịu trách nhiệm về chính sách đối ngoại và quan hệ quốc tế của quốc gia.

Hình minh hoạ "bộ ngoại giao hàn quốc" tiếng Anh là "Ministry of Foreign Affairs (South Korea)"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ministry of Foreign Affairs (South Korea)

Danh từ
//ˈmɪnɪstri əv ˈfɔːrən əˈfeəz//

Ví dụ câu với bộ ngoại giao hàn quốc / Ministry of Foreign Affairs (South Korea)

  1. 1

    Bộ Ngoại giao Hàn Quốc đã tổ chức cuộc họp về các vấn đề an ninh khu vực.

    The Ministry of Foreign Affairs of South Korea held a meeting on regional security issues.

  2. 2

    Ngoại trưởng đã gặp gỡ đại diện của Bộ Ngoại giao Hàn Quốc để thảo luận về hợp tác kinh tế.

    The foreign minister met with representatives from the Ministry of Foreign Affairs of South Korea to discuss economic cooperation.

Ghi chú dùng từ bộ ngoại giao hàn quốc

Bộ Ngoại giao Hàn Quốc là cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về chính sách đối ngoại của Hàn Quốc. Các thuật ngữ liên quan: diplomacy (ngoại giao), embassy (đại sứ quán), consulate (lãnh sự quán).

Video minh hoạ bộ ngoại giao hàn quốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ ngoại giao hàn quốc

Câu hỏi thường gặp về "bộ ngoại giao hàn quốc"

Bộ ngoại giao hàn quốc tiếng Anh là gì?

Bộ ngoại giao hàn quốc tiếng Anh là "Ministry of Foreign Affairs (South Korea)" (danh từ), nghĩa là: Bộ phụ trách ngoại giao của Hàn Quốc, chịu trách nhiệm về chính sách đối ngoại và quan hệ quốc tế của quốc gia.

"Ministry of Foreign Affairs (South Korea)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ministry of Foreign Affairs (South Korea)" nghĩa tiếng Việt là "bộ ngoại giao hàn quốc". Bộ Ngoại giao Hàn Quốc là cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về chính sách đối ngoại của Hàn Quốc.

Phát âm "Ministry of Foreign Affairs (South Korea)" như thế nào?

"Ministry of Foreign Affairs (South Korea)" có phiên âm IPA //ˈmɪnɪstri əv ˈfɔːrən əˈfeəz//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ministry of Foreign Affairs (South Korea)"?

The Ministry of Foreign Affairs of South Korea held a meeting on regional security issues. — Bộ Ngoại giao Hàn Quốc đã tổ chức cuộc họp về các vấn đề an ninh khu vực.