The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ ngoại giao tiếng Anh là gì?

bộ ngoại giao tiếng Anh là Ministry of Foreign Affairs /ˈmɪnəstri ʌv ˈfɔrən əˈfɛrz/. Bộ chịu trách nhiệm về các vấn đề ngoại giao của chính phủ.

Hình minh hoạ "bộ ngoại giao" tiếng Anh là "Ministry of Foreign Affairs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ministry of Foreign Affairs

Danh từ
/ˈmɪnəstri ʌv ˈfɔrən əˈfɛrz/

Ví dụ câu với bộ ngoại giao / Ministry of Foreign Affairs

  1. 1

    The Ministry of Foreign Affairs announced a new diplomatic initiative.

    Bộ Ngoại giao đã công bố sáng kiến ngoại giao mới.

  2. 2

    She works at the Ministry of Foreign Affairs in Hanoi.

    Cô ấy làm việc tại Bộ Ngoại giao ở Hà Nội.

Ghi chú dùng từ bộ ngoại giao

Bộ Ngoại giao quản lý các mối quan hệ quốc tế của đất nước. Các thuật ngữ liên quan: diplomacy (ngoại giao), ambassador (đại sứ), consulate (lãnh sự quán).

Video minh hoạ bộ ngoại giao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ ngoại giao

Câu hỏi thường gặp về "bộ ngoại giao"

Bộ ngoại giao tiếng Anh là gì?

Bộ ngoại giao tiếng Anh là "Ministry of Foreign Affairs" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm về các vấn đề ngoại giao của chính phủ.

"Ministry of Foreign Affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ministry of Foreign Affairs" nghĩa tiếng Việt là "bộ ngoại giao". Bộ Ngoại giao quản lý các mối quan hệ quốc tế của đất nước.

Phát âm "Ministry of Foreign Affairs" như thế nào?

"Ministry of Foreign Affairs" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv ˈfɔrən əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ministry of Foreign Affairs"?

Bộ Ngoại giao đã công bố sáng kiến ngoại giao mới. — The Ministry of Foreign Affairs announced a new diplomatic initiative.