Tiếng Việt
Bộ ngoại giao và thương mại hàn quốc tiếng Anh là gì?
bộ ngoại giao và thương mại hàn quốc tiếng Anh là South Korea's Ministry of Foreign Affairs and Trade /saʊθ kɔˈriəz ˈmɪnəstri ʌv ˈfɔrən əˈfɛrz ænd treɪd/. Bộ Ngoại giao và Thương mại của Hàn Quốc, chịu trách nhiệm về chính sách đối ngoại và thương mại của quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
South Korea's Ministry of Foreign Affairs and Trade
Ví dụ câu với bộ ngoại giao và thương mại hàn quốc / South Korea's Ministry of Foreign Affairs and Trade
- 1
The South Korea's Ministry of Foreign Affairs and Trade announced new trade policies.
Bộ Ngoại giao và Thương mại Hàn Quốc đã công bố chính sách thương mại mới.
- 2
The South Korea's Ministry of Foreign Affairs and Trade is responsible for diplomatic relations.
Bộ Ngoại giao và Thương mại Hàn Quốc chịu trách nhiệm về quan hệ ngoại giao.
Ghi chú dùng từ bộ ngoại giao và thương mại hàn quốc
Là cơ quan chính phủ quản lý ngoại giao và thương mại của Hàn Quốc. Các thuật ngữ liên quan: diplomacy (ngoại giao), trade (thương mại), foreign policy (chính sách đối ngoại).
Video minh hoạ bộ ngoại giao và thương mại hàn quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ ngoại giao và thương mại hàn quốc
Câu hỏi thường gặp về "bộ ngoại giao và thương mại hàn quốc"
Bộ ngoại giao và thương mại hàn quốc tiếng Anh là gì?
Bộ ngoại giao và thương mại hàn quốc tiếng Anh là "South Korea's Ministry of Foreign Affairs and Trade" (danh từ), nghĩa là: Bộ Ngoại giao và Thương mại của Hàn Quốc, chịu trách nhiệm về chính sách đối ngoại và thương mại của quốc gia.
"South Korea's Ministry of Foreign Affairs and Trade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"South Korea's Ministry of Foreign Affairs and Trade" nghĩa tiếng Việt là "bộ ngoại giao và thương mại hàn quốc". Là cơ quan chính phủ quản lý ngoại giao và thương mại của Hàn Quốc.
Phát âm "South Korea's Ministry of Foreign Affairs and Trade" như thế nào?
"South Korea's Ministry of Foreign Affairs and Trade" có phiên âm IPA /saʊθ kɔˈriəz ˈmɪnəstri ʌv ˈfɔrən əˈfɛrz ænd treɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "South Korea's Ministry of Foreign Affairs and Trade"?
Bộ Ngoại giao và Thương mại Hàn Quốc đã công bố chính sách thương mại mới. — The South Korea's Ministry of Foreign Affairs and Trade announced new trade policies.