Tiếng Việt
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tiếng Anh là gì?
bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tiếng Anh là random access memory /ˈrændəm ˈækses ˈmɛməri/. Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) là loại bộ nhớ máy tính cho phép truy cập dữ liệu một cách nhanh chóng tại bất kỳ vị trí nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
random access memory
Ví dụ câu với bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên / random access memory
- 1
Máy tính của tôi bị chậm do RAM đầy.
My computer is slow because the RAM is full.
- 2
Bạn có thể nâng cấp RAM để cải thiện hiệu suất.
You can upgrade the RAM to improve performance.
Ghi chú dùng từ bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
RAM là bộ nhớ tạm thời giúp máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn. Các thuật ngữ liên quan: bộ nhớ đọc ghi (Read-Write Memory), bộ nhớ lưu trữ (Storage), bộ nhớ cache (Cache memory).
Video minh hoạ bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
Câu hỏi thường gặp về "bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên"
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tiếng Anh là gì?
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tiếng Anh là "random access memory" (danh từ), nghĩa là: Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) là loại bộ nhớ máy tính cho phép truy cập dữ liệu một cách nhanh chóng tại bất kỳ vị trí nào.
"random access memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"random access memory" nghĩa tiếng Việt là "bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên". RAM là bộ nhớ tạm thời giúp máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.
Phát âm "random access memory" như thế nào?
"random access memory" có phiên âm IPA /ˈrændəm ˈækses ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "random access memory"?
My computer is slow because the RAM is full. — Máy tính của tôi bị chậm do RAM đầy.