Tiếng Việt
Ngẫu tiếng Anh là gì?
ngẫu tiếng Anh là Random /ˈræn.dəm/. Không theo quy luật hoặc trật tự cố định, xảy ra một cách bất ngờ hoặc không dự đoán trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Random
Ví dụ câu với ngẫu / Random
- 1
Các số trong trò chơi này là ngẫu nhiên.
The numbers in this game are random.
- 2
Chọn một mục ngẫu nhiên từ danh sách.
Select a random item from the list.
Ghi chú dùng từ ngẫu
Ngẫu nghĩa là không cố định hoặc có quy luật rõ ràng. Các từ liên quan: 'chance' (cơ hội), 'accidental' (tình cờ), 'haphazard' (ngẫu nhiên, lung tung).
Video minh hoạ ngẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngẫu
Câu hỏi thường gặp về "ngẫu"
Ngẫu tiếng Anh là gì?
Ngẫu tiếng Anh là "Random" (tính từ), nghĩa là: Không theo quy luật hoặc trật tự cố định, xảy ra một cách bất ngờ hoặc không dự đoán trước.
"Random" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Random" nghĩa tiếng Việt là "ngẫu". Ngẫu nghĩa là không cố định hoặc có quy luật rõ ràng.
Phát âm "Random" như thế nào?
"Random" có phiên âm IPA /ˈræn.dəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Random"?
The numbers in this game are random. — Các số trong trò chơi này là ngẫu nhiên.