Tiếng Việt
Bộ phận báo hiệu tiếng Anh là gì?
bộ phận báo hiệu tiếng Anh là signaling device /ˈsɪgnəlɪŋ dɪˈvaɪs/. Thiết bị dùng để báo hiệu hoặc cảnh báo, như còi, đèn tín hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
signaling device
Ví dụ câu với bộ phận báo hiệu / signaling device
- 1
The signaling device alerted the workers to evacuate.
Thiết bị báo hiệu đã cảnh báo công nhân sơ tán.
- 2
A signaling device is essential for safety in tunnels.
Thiết bị báo hiệu là cần thiết để đảm bảo an toàn trong các đường hầm.
Ghi chú dùng từ bộ phận báo hiệu
Bộ phận báo hiệu giúp truyền tín hiệu hoặc cảnh báo. Các từ liên quan gồm: alarm (báo động), indicator (báo hiệu), warning (cảnh báo).
Video minh hoạ bộ phận báo hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ phận báo hiệu
Câu hỏi thường gặp về "bộ phận báo hiệu"
Bộ phận báo hiệu tiếng Anh là gì?
Bộ phận báo hiệu tiếng Anh là "signaling device" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để báo hiệu hoặc cảnh báo, như còi, đèn tín hiệu.
"signaling device" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"signaling device" nghĩa tiếng Việt là "bộ phận báo hiệu". Bộ phận báo hiệu giúp truyền tín hiệu hoặc cảnh báo.
Phát âm "signaling device" như thế nào?
"signaling device" có phiên âm IPA /ˈsɪgnəlɪŋ dɪˈvaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "signaling device"?
Thiết bị báo hiệu đã cảnh báo công nhân sơ tán. — The signaling device alerted the workers to evacuate.