Tiếng Việt
Dụng cụ thụt tiếng Anh là gì?
Dụng cụ thụt tiếng Anh là Enema device /ˈɛnɪmə dɪˈvaɪs/. Thiết bị dùng để tiêm thuốc hoặc chất lỏng vào trực tràng để làm sạch hoặc điều trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enema device
Ví dụ câu với Dụng cụ thụt / Enema device
- 1
Anh ấy sử dụng dụng cụ thụt để làm sạch ruột trước khi khám bệnh.
He used an enema device to cleanse his bowels before the medical examination.
- 2
Dụng cụ thụt có thể giúp giảm táo bón nhanh chóng.
An enema device can help relieve constipation quickly.
Ghi chú dùng từ Dụng cụ thụt
Dụng cụ thụt là thiết bị y tế dùng để tiêm chất lỏng vào trực tràng. Các thuật ngữ liên quan: 'enema' (dụng cụ thụt), 'bowel' (ruột), 'constipation' (Táo bón).
Video minh hoạ Dụng cụ thụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dụng cụ thụt
Câu hỏi thường gặp về "Dụng cụ thụt"
Dụng cụ thụt tiếng Anh là gì?
Dụng cụ thụt tiếng Anh là "Enema device" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để tiêm thuốc hoặc chất lỏng vào trực tràng để làm sạch hoặc điều trị.
"Enema device" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enema device" nghĩa tiếng Việt là "Dụng cụ thụt". Dụng cụ thụt là thiết bị y tế dùng để tiêm chất lỏng vào trực tràng.
Phát âm "Enema device" như thế nào?
"Enema device" có phiên âm IPA /ˈɛnɪmə dɪˈvaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enema device"?
He used an enema device to cleanse his bowels before the medical examination. — Anh ấy sử dụng dụng cụ thụt để làm sạch ruột trước khi khám bệnh.