The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dụng cụ y tế tiếng Anh là gì?

dụng cụ y tế tiếng Anh là medical device /ˈmɛdəkəl dɪˈvaɪs/. Thiết bị y tế dùng để chẩn đoán, điều trị hoặc phòng ngừa bệnh.

Hình minh hoạ "dụng cụ y tế" tiếng Anh là "medical device"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

medical device

Danh từ
/ˈmɛdəkəl dɪˈvaɪs/

Ví dụ câu với dụng cụ y tế / medical device

  1. 1

    Các dụng cụ y tế cần được vệ sinh sạch sẽ để tránh nhiễm trùng.

    Medical devices must be properly sterilized to prevent infections.

  2. 2

    Bác sĩ sử dụng dụng cụ y tế để kiểm tra bệnh nhân.

    The doctor used a medical device to examine the patient.

Ghi chú dùng từ dụng cụ y tế

Dụng cụ y tế là thiết bị dùng trong y học để hỗ trợ chẩn đoán hoặc điều trị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'equipment' (thiết bị), 'instrument' (dụng cụ), 'medical technology' (công nghệ y tế).

Video minh hoạ dụng cụ y tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dụng cụ y tế

Câu hỏi thường gặp về "dụng cụ y tế"

Dụng cụ y tế tiếng Anh là gì?

Dụng cụ y tế tiếng Anh là "medical device" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị y tế dùng để chẩn đoán, điều trị hoặc phòng ngừa bệnh.

"medical device" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"medical device" nghĩa tiếng Việt là "dụng cụ y tế". Dụng cụ y tế là thiết bị dùng trong y học để hỗ trợ chẩn đoán hoặc điều trị.

Phát âm "medical device" như thế nào?

"medical device" có phiên âm IPA /ˈmɛdəkəl dɪˈvaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "medical device"?

Medical devices must be properly sterilized to prevent infections. — Các dụng cụ y tế cần được vệ sinh sạch sẽ để tránh nhiễm trùng.