Tiếng Việt
Mã thiết bị tiếng Anh là gì?
mã thiết bị tiếng Anh là device ID /dɪˈvaɪs aɪˈdiː/. Mã định danh duy nhất của một thiết bị điện tử để nhận dạng trong hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
device ID
Ví dụ câu với mã thiết bị / device ID
- 1
Bạn cần nhập mã thiết bị để đăng nhập vào hệ thống.
You need to enter the device ID to log into the system.
- 2
Mã thiết bị giúp quản lý các thiết bị trong mạng lưới.
The device ID helps manage devices within the network.
Ghi chú dùng từ mã thiết bị
Mã thiết bị là mã nhận dạng duy nhất của thiết bị, thường dùng trong quản lý hệ thống và bảo mật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'serial number' (số sê-ri), 'IMEI' (mã quốc tế của thiết bị di động), và 'MAC address' (địa chỉ MAC).
Video minh hoạ mã thiết bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã thiết bị
Câu hỏi thường gặp về "mã thiết bị"
Mã thiết bị tiếng Anh là gì?
Mã thiết bị tiếng Anh là "device ID" (danh từ), nghĩa là: Mã định danh duy nhất của một thiết bị điện tử để nhận dạng trong hệ thống.
"device ID" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"device ID" nghĩa tiếng Việt là "mã thiết bị". Mã thiết bị là mã nhận dạng duy nhất của thiết bị, thường dùng trong quản lý hệ thống và bảo mật.
Phát âm "device ID" như thế nào?
"device ID" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪs aɪˈdiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "device ID"?
You need to enter the device ID to log into the system. — Bạn cần nhập mã thiết bị để đăng nhập vào hệ thống.