Tiếng Việt
Bộ phận kinh doanh tiếng Anh là gì?
bộ phận kinh doanh tiếng Anh là sales department /seɪlz dɪˈpɑrtmənt/. Phần của công ty chịu trách nhiệm bán hàng và tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sales department
Ví dụ câu với bộ phận kinh doanh / sales department
- 1
Bộ phận kinh doanh đã tăng doanh thu trong quý này.
The sales department increased revenue this quarter.
- 2
Chúng tôi cần liên hệ bộ phận kinh doanh để đặt hàng.
We need to contact the sales department to place an order.
Ghi chú dùng từ bộ phận kinh doanh
Bộ phận kinh doanh là bộ phận chịu trách nhiệm bán hàng trong công ty. Các thuật ngữ liên quan gồm 'marketing' (tiếp thị), 'customer service' (dịch vụ khách hàng), và 'sales strategy' (chiến lược bán hàng).
Video minh hoạ bộ phận kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ phận kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "bộ phận kinh doanh"
Bộ phận kinh doanh tiếng Anh là gì?
Bộ phận kinh doanh tiếng Anh là "sales department" (danh từ), nghĩa là: Phần của công ty chịu trách nhiệm bán hàng và tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ.
"sales department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sales department" nghĩa tiếng Việt là "bộ phận kinh doanh". Bộ phận kinh doanh là bộ phận chịu trách nhiệm bán hàng trong công ty.
Phát âm "sales department" như thế nào?
"sales department" có phiên âm IPA /seɪlz dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sales department"?
The sales department increased revenue this quarter. — Bộ phận kinh doanh đã tăng doanh thu trong quý này.