The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó bộ phận kinh doanh tiếng Anh là gì?

phó bộ phận kinh doanh tiếng Anh là deputy head of sales department /ˈdɛpjəti hɛd ʌv seɪlz dɪˈpɑrtmənt/. Phó trưởng bộ phận kinh doanh, người hỗ trợ trưởng bộ phận trong công việc bán hàng.

Hình minh hoạ "phó bộ phận kinh doanh" tiếng Anh là "deputy head of sales department"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deputy head of sales department

Danh từ
/ˈdɛpjəti hɛd ʌv seɪlz dɪˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với phó bộ phận kinh doanh / deputy head of sales department

  1. 1

    Anh ấy là phó bộ phận kinh doanh, giúp trưởng bộ phận quản lý đội bán hàng.

    He is the deputy head of the sales department, assisting the head in managing the sales team.

  2. 2

    Chức vụ phó bộ phận kinh doanh yêu cầu kỹ năng lãnh đạo và giao tiếp tốt.

    The position of deputy head of sales department requires leadership and good communication skills.

Ghi chú dùng từ phó bộ phận kinh doanh

Phó bộ phận kinh doanh là vị trí hỗ trợ trưởng bộ phận trong công việc bán hàng. Các thuật ngữ liên quan: trưởng bộ phận kinh doanh (head of sales department), quản lý bán hàng (sales management), chiến lược bán hàng (sales strategy).

Video minh hoạ phó bộ phận kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó bộ phận kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "phó bộ phận kinh doanh"

Phó bộ phận kinh doanh tiếng Anh là gì?

Phó bộ phận kinh doanh tiếng Anh là "deputy head of sales department" (danh từ), nghĩa là: Phó trưởng bộ phận kinh doanh, người hỗ trợ trưởng bộ phận trong công việc bán hàng.

"deputy head of sales department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deputy head of sales department" nghĩa tiếng Việt là "phó bộ phận kinh doanh". Phó bộ phận kinh doanh là vị trí hỗ trợ trưởng bộ phận trong công việc bán hàng.

Phát âm "deputy head of sales department" như thế nào?

"deputy head of sales department" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti hɛd ʌv seɪlz dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deputy head of sales department"?

He is the deputy head of the sales department, assisting the head in managing the sales team. — Anh ấy là phó bộ phận kinh doanh, giúp trưởng bộ phận quản lý đội bán hàng.