Tiếng Việt
Bộ phận truyền thông tiếng Anh là gì?
bộ phận truyền thông tiếng Anh là communication department /kəmˌjunəˈkeɪʃən dɪˈpɑrtmənt/. Phòng hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về truyền thông trong một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
communication department
Ví dụ câu với bộ phận truyền thông / communication department
- 1
The communication department is responsible for managing the company's public image.
Bộ phận truyền thông chịu trách nhiệm quản lý hình ảnh công ty trước công chúng.
- 2
She works in the communication department of the university.
Cô ấy làm việc trong bộ phận truyền thông của trường đại học.
Ghi chú dùng từ bộ phận truyền thông
Bộ phận truyền thông là bộ phận xử lý các hoạt động liên quan đến truyền thông và quảng bá. Các thuật ngữ liên quan gồm 'public relations' (quan hệ công chúng), 'media' (truyền thông), 'branding' (xây dựng thương hiệu).
Video minh hoạ bộ phận truyền thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ phận truyền thông
Câu hỏi thường gặp về "bộ phận truyền thông"
Bộ phận truyền thông tiếng Anh là gì?
Bộ phận truyền thông tiếng Anh là "communication department" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về truyền thông trong một tổ chức hoặc công ty.
"communication department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"communication department" nghĩa tiếng Việt là "bộ phận truyền thông". Bộ phận truyền thông là bộ phận xử lý các hoạt động liên quan đến truyền thông và quảng bá.
Phát âm "communication department" như thế nào?
"communication department" có phiên âm IPA /kəmˌjunəˈkeɪʃən dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "communication department"?
Bộ phận truyền thông chịu trách nhiệm quản lý hình ảnh công ty trước công chúng. — The communication department is responsible for managing the company's public image.