Tiếng Việt
Bỏ qua tiếng Anh là gì?
bỏ qua tiếng Anh là skip /skɪp/. Danh từ 'bỏ qua' dùng để chỉ hành động bỏ qua hoặc bỏ sót một phần trong quá trình làm việc hoặc học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skip
Ví dụ câu với bỏ qua / skip
- 1
Bạn có thể bỏ qua câu này nếu không hiểu.
You can skip this question if you don't understand.
- 2
Trong bài kiểm tra, tôi đã bỏ qua một số câu vì thiếu thời gian.
During the test, I skipped some questions due to lack of time.
Ghi chú dùng từ bỏ qua
Bỏ qua là hành động không chú ý hoặc không làm đến một phần nào đó. Các từ liên quan gồm 'omit' (bỏ sót), 'ignore' (phớt lờ), 'bypass' (bypass, bỏ qua).
Video minh hoạ bỏ qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bỏ qua
Câu hỏi thường gặp về "bỏ qua"
Bỏ qua tiếng Anh là gì?
Bỏ qua tiếng Anh là "skip" (danh từ), nghĩa là: Danh từ 'bỏ qua' dùng để chỉ hành động bỏ qua hoặc bỏ sót một phần trong quá trình làm việc hoặc học tập.
"skip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skip" nghĩa tiếng Việt là "bỏ qua". Bỏ qua là hành động không chú ý hoặc không làm đến một phần nào đó.
Phát âm "skip" như thế nào?
"skip" có phiên âm IPA /skɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skip"?
You can skip this question if you don't understand. — Bạn có thể bỏ qua câu này nếu không hiểu.