Tiếng Việt
Bỏ qua lỗi lầm tiếng Anh là gì?
Bỏ qua lỗi lầm tiếng Anh là Overlook mistakes /ˌoʊvərˈlʊk mɪsˈteɪks/. Bỏ qua hoặc không chú ý đến những lỗi lầm của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overlook mistakes
Ví dụ câu với Bỏ qua lỗi lầm / Overlook mistakes
- 1
Anh ấy thường bỏ qua lỗi lầm của đồng nghiệp để giữ hòa khí.
He often overlooks mistakes of colleagues to maintain harmony.
- 2
Chúng ta không nên bỏ qua lỗi lầm của chính mình mà cần sửa chữa.
We should not overlook our own mistakes but need to correct them.
Ghi chú dùng từ Bỏ qua lỗi lầm
Bỏ qua lỗi lầm có nghĩa là không chú ý hoặc không để ý đến những sai sót của người khác hoặc bản thân. Các từ liên quan: forgive (tha thứ), ignore (phớt lờ), neglect (bỏ bê).
Video minh hoạ Bỏ qua lỗi lầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bỏ qua lỗi lầm
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ qua lỗi lầm"
Bỏ qua lỗi lầm tiếng Anh là gì?
Bỏ qua lỗi lầm tiếng Anh là "Overlook mistakes" (động từ), nghĩa là: Bỏ qua hoặc không chú ý đến những lỗi lầm của người khác.
"Overlook mistakes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overlook mistakes" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ qua lỗi lầm". Bỏ qua lỗi lầm có nghĩa là không chú ý hoặc không để ý đến những sai sót của người khác hoặc bản thân.
Phát âm "Overlook mistakes" như thế nào?
"Overlook mistakes" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈlʊk mɪsˈteɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overlook mistakes"?
He often overlooks mistakes of colleagues to maintain harmony. — Anh ấy thường bỏ qua lỗi lầm của đồng nghiệp để giữ hòa khí.