The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khó quá bỏ qua tiếng Anh là gì?

khó quá bỏ qua tiếng Anh là when it’s too hard, let it go /wɛn ɪts tu hɑrd lɛt ɪt ɡoʊ/. Khi gặp khó khăn quá mức, nên bỏ qua để tránh rắc rối.

Hình minh hoạ "khó quá bỏ qua" tiếng Anh là "when it’s too hard, let it go"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

when it’s too hard, let it go

Cụm từ
/wɛn ɪts tu hɑrd lɛt ɪt ɡoʊ/

Ví dụ câu với khó quá bỏ qua / when it’s too hard, let it go

  1. 1

    Sometimes, it's better to let it go when it’s too hard.

    Đôi khi, tốt hơn là bỏ qua khi quá khó.

  2. 2

    Don't force it if you feel it's too hard to solve.

    Đừng cố gắng nếu bạn cảm thấy quá khó để giải quyết.

Ghi chú dùng từ khó quá bỏ qua

Cụm từ này khuyên không nên cố gắng quá mức khi gặp khó khăn. Các từ liên quan: 'persevere' (kiên trì), 'give up' (bỏ cuộc), 'resilience' (khả năng phục hồi).

Video minh hoạ khó quá bỏ qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khó quá bỏ qua

Câu hỏi thường gặp về "khó quá bỏ qua"

Khó quá bỏ qua tiếng Anh là gì?

Khó quá bỏ qua tiếng Anh là "when it’s too hard, let it go" (cụm từ), nghĩa là: Khi gặp khó khăn quá mức, nên bỏ qua để tránh rắc rối.

"when it’s too hard, let it go" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"when it’s too hard, let it go" nghĩa tiếng Việt là "khó quá bỏ qua". Cụm từ này khuyên không nên cố gắng quá mức khi gặp khó khăn.

Phát âm "when it’s too hard, let it go" như thế nào?

"when it’s too hard, let it go" có phiên âm IPA /wɛn ɪts tu hɑrd lɛt ɪt ɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "when it’s too hard, let it go"?

Đôi khi, tốt hơn là bỏ qua khi quá khó. — Sometimes, it's better to let it go when it’s too hard.