Tiếng Việt
Bỏ ra một khoản tiền ngoài ý muốn tiếng Anh là gì?
Bỏ ra một khoản tiền ngoài ý muốn tiếng Anh là Spend unexpectedly /spɛnd ˌʌnɪkˈspɛktɪdli/. Tiêu tiền một cách không dự kiến hoặc ngoài kế hoạch ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spend unexpectedly
Ví dụ câu với Bỏ ra một khoản tiền ngoài ý muốn / Spend unexpectedly
- 1
Tôi đã bỏ ra một khoản tiền lớn để sửa xe hôm qua.
I had to spend unexpectedly on car repairs yesterday.
- 2
Chúng tôi không dự tính sẽ bỏ ra nhiều tiền như vậy cho chuyến đi này.
We didn't plan to spend so much money on this trip.
Ghi chú dùng từ Bỏ ra một khoản tiền ngoài ý muốn
Văn phạm: Động từ. Các từ liên quan: 'spend', 'expenditure', 'budget' (chi tiêu, ngân sách).
Video minh hoạ Bỏ ra một khoản tiền ngoài ý muốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bỏ ra một khoản tiền ngoài ý muốn
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ ra một khoản tiền ngoài ý muốn"
Bỏ ra một khoản tiền ngoài ý muốn tiếng Anh là gì?
Bỏ ra một khoản tiền ngoài ý muốn tiếng Anh là "Spend unexpectedly" (động từ), nghĩa là: Tiêu tiền một cách không dự kiến hoặc ngoài kế hoạch ban đầu.
"Spend unexpectedly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spend unexpectedly" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ ra một khoản tiền ngoài ý muốn". Văn phạm: Động từ.
Phát âm "Spend unexpectedly" như thế nào?
"Spend unexpectedly" có phiên âm IPA /spɛnd ˌʌnɪkˈspɛktɪdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spend unexpectedly"?
I had to spend unexpectedly on car repairs yesterday. — Tôi đã bỏ ra một khoản tiền lớn để sửa xe hôm qua.