The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoản tiền tiếng Anh là gì?

khoản tiền tiếng Anh là sum of money /sʌm ʌv ˈmʌni/. Số tiền tổng cộng hoặc tổng số tiền trong một khoản hoặc giao dịch.

Hình minh hoạ "khoản tiền" tiếng Anh là "sum of money"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sum of money

Danh từ
/sʌm ʌv ˈmʌni/

Ví dụ câu với khoản tiền / sum of money

  1. 1

    Tôi cần vay một khoản tiền để mua nhà.

    I need to borrow a sum of money to buy a house.

  2. 2

    Khoản tiền này sẽ được trả trong vòng một năm.

    This sum of money will be paid back within a year.

Ghi chú dùng từ khoản tiền

Khoản tiền đề cập đến tổng số tiền trong một khoản hoặc giao dịch. Các từ liên quan: 'amount' (số lượng), 'funds' (quỹ), 'fund' (quỹ).

Video minh hoạ khoản tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoản tiền

Câu hỏi thường gặp về "khoản tiền"

Khoản tiền tiếng Anh là gì?

Khoản tiền tiếng Anh là "sum of money" (danh từ), nghĩa là: Số tiền tổng cộng hoặc tổng số tiền trong một khoản hoặc giao dịch.

"sum of money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sum of money" nghĩa tiếng Việt là "khoản tiền". Khoản tiền đề cập đến tổng số tiền trong một khoản hoặc giao dịch.

Phát âm "sum of money" như thế nào?

"sum of money" có phiên âm IPA /sʌm ʌv ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sum of money"?

I need to borrow a sum of money to buy a house. — Tôi cần vay một khoản tiền để mua nhà.