The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bờ ruộng tiếng Anh là gì?

bờ ruộng tiếng Anh là the edge of the field /ði ɛʤ ɒv ðə fiːld/. Vị trí nằm ở rìa của một cánh đồng, thường dùng để chỉ phần đất gần hàng rào hoặc lối đi.

Hình minh hoạ "bờ ruộng" tiếng Anh là "the edge of the field"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the edge of the field

Danh từ
/ði ɛʤ ɒv ðə fiːld/

Ví dụ câu với bờ ruộng / the edge of the field

  1. 1

    The children played near the edge of the field.

    Trẻ em chơi gần bờ ruộng.

  2. 2

    Farmers often walk along the edge of the field to check their crops.

    Nông dân thường đi dọc bờ ruộng để kiểm tra cây trồng của họ.

Ghi chú dùng từ bờ ruộng

Bờ ruộng là phần đất nằm ở rìa cánh đồng, liên quan đến các từ như hàng rào (fence), lối đi (path), và đất canh tác (cultivated land).

Video minh hoạ bờ ruộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bờ ruộng

Câu hỏi thường gặp về "bờ ruộng"

Bờ ruộng tiếng Anh là gì?

Bờ ruộng tiếng Anh là "the edge of the field" (danh từ), nghĩa là: Vị trí nằm ở rìa của một cánh đồng, thường dùng để chỉ phần đất gần hàng rào hoặc lối đi.

"the edge of the field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the edge of the field" nghĩa tiếng Việt là "bờ ruộng". Bờ ruộng là phần đất nằm ở rìa cánh đồng, liên quan đến các từ như hàng rào (fence), lối đi (path), và đất canh tác (cultivated land).

Phát âm "the edge of the field" như thế nào?

"the edge of the field" có phiên âm IPA /ði ɛʤ ɒv ðə fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the edge of the field"?

Trẻ em chơi gần bờ ruộng. — The children played near the edge of the field.