Tiếng Việt
Rẫy tiếng Anh là gì?
Rẫy tiếng Anh là Shifting field /ˈʃɪftɪŋ ˈfiːld/. Vùng đất trồng trọt thay đổi vị trí theo mùa hoặc chu kỳ canh tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shifting field
Ví dụ câu với Rẫy / Shifting field
- 1
Người nông dân thường di chuyển rẫy để tránh đất bạc màu.
Farmers often shift their fields to prevent soil exhaustion.
- 2
Rẫy của họ nằm ở phía nam của làng, thay đổi theo mùa vụ.
Their shifting field is located south of the village, changing with the seasons.
Ghi chú dùng từ Rẫy
Rẫy là khu đất trồng trọt tạm thời hoặc luân canh. Các từ liên quan: 'cánh đồng' (field), 'đồng ruộng' (rice paddy), 'canh tác' (cultivation).
Video minh hoạ Rẫy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Rẫy
Câu hỏi thường gặp về "Rẫy"
Rẫy tiếng Anh là gì?
Rẫy tiếng Anh là "Shifting field" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất trồng trọt thay đổi vị trí theo mùa hoặc chu kỳ canh tác.
"Shifting field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shifting field" nghĩa tiếng Việt là "Rẫy". Rẫy là khu đất trồng trọt tạm thời hoặc luân canh.
Phát âm "Shifting field" như thế nào?
"Shifting field" có phiên âm IPA /ˈʃɪftɪŋ ˈfiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shifting field"?
Farmers often shift their fields to prevent soil exhaustion. — Người nông dân thường di chuyển rẫy để tránh đất bạc màu.