The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bơ sữa trâu hoặc bò lỏng tiếng Anh là gì?

bơ sữa trâu hoặc bò lỏng tiếng Anh là butter /ˈbʌtər/. Dầu béo được chiết xuất từ sữa của bò hoặc trâu, thường dùng để nấu ăn hoặc làm bánh.

Hình minh hoạ "bơ sữa trâu hoặc bò lỏng" tiếng Anh là "butter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

butter

/ˈbʌtər/

Ví dụ câu với bơ sữa trâu hoặc bò lỏng / butter

  1. 1

    Tôi thích phết bơ lên bánh mì vào buổi sáng.

    I like to spread butter on bread in the morning.

  2. 2

    Bơ là thành phần chính trong món bánh quy này.

    Butter is a main ingredient in this cookie recipe.

Ghi chú dùng từ bơ sữa trâu hoặc bò lỏng

Bơ là một loại chất béo lỏng hoặc rắn được chiết xuất từ sữa, dùng phổ biến trong nấu ăn và làm bánh. Các từ liên quan: 'dairy' (sữa và các sản phẩm từ sữa), 'milk' (sữa), 'cheese' (phô mai).

Video minh hoạ bơ sữa trâu hoặc bò lỏng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bơ sữa trâu hoặc bò lỏng

Câu hỏi thường gặp về "bơ sữa trâu hoặc bò lỏng"

Bơ sữa trâu hoặc bò lỏng tiếng Anh là gì?

Bơ sữa trâu hoặc bò lỏng tiếng Anh là "butter", nghĩa là: Dầu béo được chiết xuất từ sữa của bò hoặc trâu, thường dùng để nấu ăn hoặc làm bánh.

"butter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"butter" nghĩa tiếng Việt là "bơ sữa trâu hoặc bò lỏng". Bơ là một loại chất béo lỏng hoặc rắn được chiết xuất từ sữa, dùng phổ biến trong nấu ăn và làm bánh.

Phát âm "butter" như thế nào?

"butter" có phiên âm IPA /ˈbʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "butter"?

I like to spread butter on bread in the morning. — Tôi thích phết bơ lên bánh mì vào buổi sáng.