Tiếng Việt
Bộ tài chính tiếng Anh là gì?
bộ tài chính tiếng Anh là Ministry of Finance /ˈmɪnəstri ʌv fəˈnæns/. Bộ chịu trách nhiệm quản lý ngân sách và các chính sách tài chính của chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ministry of Finance
Ví dụ câu với bộ tài chính / Ministry of Finance
- 1
The Ministry of Finance announced new tax policies today.
Bộ Tài chính đã công bố các chính sách thuế mới ngày hôm nay.
- 2
She works at the Ministry of Finance in Hanoi.
Cô ấy làm việc tại Bộ Tài chính ở Hà Nội.
Ghi chú dùng từ bộ tài chính
Bộ Tài chính là cơ quan quản lý tài chính của chính phủ, liên quan đến ngân sách và thuế. Các thuật ngữ liên quan: ngân sách nhà nước, thuế, chính sách tài chính.
Video minh hoạ bộ tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ tài chính
Câu hỏi thường gặp về "bộ tài chính"
Bộ tài chính tiếng Anh là gì?
Bộ tài chính tiếng Anh là "Ministry of Finance" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm quản lý ngân sách và các chính sách tài chính của chính phủ.
"Ministry of Finance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ministry of Finance" nghĩa tiếng Việt là "bộ tài chính". Bộ Tài chính là cơ quan quản lý tài chính của chính phủ, liên quan đến ngân sách và thuế.
Phát âm "Ministry of Finance" như thế nào?
"Ministry of Finance" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv fəˈnæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ministry of Finance"?
Bộ Tài chính đã công bố các chính sách thuế mới ngày hôm nay. — The Ministry of Finance announced new tax policies today.