Tiếng Việt
Bộ trưởng bộ tài chính tiếng Anh là gì?
bộ trưởng bộ tài chính tiếng Anh là minister of Finance /ˈmɪnəstər ʌv fəˈnæns/. Người đứng đầu Bộ Tài chính, chịu trách nhiệm quản lý ngân sách và tài chính quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
minister of Finance
Ví dụ câu với bộ trưởng bộ tài chính / minister of Finance
- 1
Bộ trưởng Bộ Tài chính đã công bố ngân sách mới cho năm tới.
The Minister of Finance announced the new budget for the upcoming year.
- 2
Chức vụ Bộ trưởng Bộ Tài chính rất quan trọng đối với nền kinh tế quốc gia.
The position of Minister of Finance is very important for the national economy.
Ghi chú dùng từ bộ trưởng bộ tài chính
Bộ trưởng Bộ Tài chính là người quản lý tài chính quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như ngân sách (budget), thuế (tax), và tài chính (finance).
Video minh hoạ bộ trưởng bộ tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ trưởng bộ tài chính
Câu hỏi thường gặp về "bộ trưởng bộ tài chính"
Bộ trưởng bộ tài chính tiếng Anh là gì?
Bộ trưởng bộ tài chính tiếng Anh là "minister of Finance" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu Bộ Tài chính, chịu trách nhiệm quản lý ngân sách và tài chính quốc gia.
"minister of Finance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"minister of Finance" nghĩa tiếng Việt là "bộ trưởng bộ tài chính". Bộ trưởng Bộ Tài chính là người quản lý tài chính quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như ngân sách (budget), thuế (tax), và tài chính (finance).
Phát âm "minister of Finance" như thế nào?
"minister of Finance" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstər ʌv fəˈnæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "minister of Finance"?
The Minister of Finance announced the new budget for the upcoming year. — Bộ trưởng Bộ Tài chính đã công bố ngân sách mới cho năm tới.