Tiếng Việt
Tự trang trải tiếng Anh là gì?
Tự trang trải tiếng Anh là Self-finance /sɛlf ˈfɪnæns/. Tự trang trải nghĩa là tự mình lo liệu tài chính cho các hoạt động hoặc chi phí của bản thân mà không dựa vào sự hỗ trợ từ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-finance
Ví dụ câu với Tự trang trải / Self-finance
- 1
Anh ấy tự trang trải học phí của mình.
He self-finances his tuition.
- 2
Chúng tôi tự trang trải chi phí sinh hoạt khi du học.
We self-finance our living expenses while studying abroad.
Ghi chú dùng từ Tự trang trải
Tự trang trải liên quan đến việc tự lo liệu tài chính, không phụ thuộc vào người khác. Các từ liên quan gồm có 'independent' (độc lập), 'budget' (ngân sách), 'expenses' (chi phí).
Video minh hoạ Tự trang trải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự trang trải
Câu hỏi thường gặp về "Tự trang trải"
Tự trang trải tiếng Anh là gì?
Tự trang trải tiếng Anh là "Self-finance" (động từ), nghĩa là: Tự trang trải nghĩa là tự mình lo liệu tài chính cho các hoạt động hoặc chi phí của bản thân mà không dựa vào sự hỗ trợ từ người khác.
"Self-finance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-finance" nghĩa tiếng Việt là "Tự trang trải". Tự trang trải liên quan đến việc tự lo liệu tài chính, không phụ thuộc vào người khác.
Phát âm "Self-finance" như thế nào?
"Self-finance" có phiên âm IPA /sɛlf ˈfɪnæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-finance"?
He self-finances his tuition. — Anh ấy tự trang trải học phí của mình.