Tiếng Việt
Bộ tăng ga tiếng Anh là gì?
bộ tăng ga tiếng Anh là throttle /ˈθrɒtl/. Thiết bị điều chỉnh lượng nhiên liệu cung cấp cho động cơ, giúp kiểm soát tốc độ của xe hoặc máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throttle
Ví dụ câu với bộ tăng ga / throttle
- 1
Bạn cần điều chỉnh bộ tăng ga để xe chạy êm hơn.
You need to adjust the throttle to make the car run smoother.
- 2
Bộ tăng ga bị kẹt, gây khó khăn trong việc điều khiển xe.
The throttle is stuck, making it difficult to control the vehicle.
Ghi chú dùng từ bộ tăng ga
Bộ tăng ga là bộ phận điều chỉnh lượng nhiên liệu vào động cơ, giúp kiểm soát tốc độ. Các thuật ngữ liên quan: 'accelerator' (bộ ga), 'carburetor' (bình xăng con), 'engine' (động cơ).
Video minh hoạ bộ tăng ga
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ tăng ga
Câu hỏi thường gặp về "bộ tăng ga"
Bộ tăng ga tiếng Anh là gì?
Bộ tăng ga tiếng Anh là "throttle" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điều chỉnh lượng nhiên liệu cung cấp cho động cơ, giúp kiểm soát tốc độ của xe hoặc máy móc.
"throttle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throttle" nghĩa tiếng Việt là "bộ tăng ga". Bộ tăng ga là bộ phận điều chỉnh lượng nhiên liệu vào động cơ, giúp kiểm soát tốc độ.
Phát âm "throttle" như thế nào?
"throttle" có phiên âm IPA /ˈθrɒtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throttle"?
You need to adjust the throttle to make the car run smoother. — Bạn cần điều chỉnh bộ tăng ga để xe chạy êm hơn.