The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Van tiết lưu khí nén tiếng Anh là gì?

van tiết lưu khí nén tiếng Anh là pneumatic throttle valve /njuːˈmætɪk ˈθrɒtl vælv/. Van điều chỉnh khí nén dùng để kiểm soát lưu lượng khí trong hệ thống khí nén.

Hình minh hoạ "van tiết lưu khí nén" tiếng Anh là "pneumatic throttle valve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pneumatic throttle valve

Danh từ
/njuːˈmætɪk ˈθrɒtl vælv/

Ví dụ câu với van tiết lưu khí nén / pneumatic throttle valve

  1. 1

    The pneumatic throttle valve regulates the airflow in the pneumatic system.

    Van tiết lưu khí nén điều chỉnh luồng khí trong hệ thống khí nén.

  2. 2

    Adjusting the pneumatic throttle valve can optimize system performance.

    Điều chỉnh van tiết lưu khí nén có thể tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.

Ghi chú dùng từ van tiết lưu khí nén

Van tiết lưu khí nén là thiết bị điều chỉnh lưu lượng khí trong hệ thống khí nén. Các thuật ngữ liên quan: 'valve' (van), 'air pressure' (áp suất khí), 'control' (điều khiển).

Video minh hoạ van tiết lưu khí nén

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với van tiết lưu khí nén

Câu hỏi thường gặp về "van tiết lưu khí nén"

Van tiết lưu khí nén tiếng Anh là gì?

Van tiết lưu khí nén tiếng Anh là "pneumatic throttle valve" (danh từ), nghĩa là: Van điều chỉnh khí nén dùng để kiểm soát lưu lượng khí trong hệ thống khí nén.

"pneumatic throttle valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pneumatic throttle valve" nghĩa tiếng Việt là "van tiết lưu khí nén". Van tiết lưu khí nén là thiết bị điều chỉnh lưu lượng khí trong hệ thống khí nén.

Phát âm "pneumatic throttle valve" như thế nào?

"pneumatic throttle valve" có phiên âm IPA /njuːˈmætɪk ˈθrɒtl vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pneumatic throttle valve"?

Van tiết lưu khí nén điều chỉnh luồng khí trong hệ thống khí nén. — The pneumatic throttle valve regulates the airflow in the pneumatic system.