Tiếng Việt
Bóp họng tiếng Anh là gì?
Bóp họng tiếng Anh là Throttle /ˈθrɒtl/. Ép chặt cổ họng để làm nghẹt thở hoặc kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Throttle
Ví dụ câu với Bóp họng / Throttle
- 1
Tên cướp đã bóp họng con tin để đòi tiền chuộc.
The kidnapper throttled the hostage to demand ransom.
- 2
Anh ấy đã bị cảnh sát bóp họng khi cố gắng bỏ chạy.
He was throttled by the police while trying to escape.
Ghi chú dùng từ Bóp họng
Bóp họng là hành động siết chặt cổ để làm nghẹt thở hoặc kiểm soát. Các từ liên quan: choke (nghẹt thở), strangulate (siết cổ), suffocate (ngạt thở).
Video minh hoạ Bóp họng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bóp họng
Câu hỏi thường gặp về "Bóp họng"
Bóp họng tiếng Anh là gì?
Bóp họng tiếng Anh là "Throttle" (động từ), nghĩa là: Ép chặt cổ họng để làm nghẹt thở hoặc kiểm soát.
"Throttle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Throttle" nghĩa tiếng Việt là "Bóp họng". Bóp họng là hành động siết chặt cổ để làm nghẹt thở hoặc kiểm soát.
Phát âm "Throttle" như thế nào?
"Throttle" có phiên âm IPA /ˈθrɒtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Throttle"?
The kidnapper throttled the hostage to demand ransom. — Tên cướp đã bóp họng con tin để đòi tiền chuộc.