Tiếng Việt
Tay ga tiếng Anh là gì?
tay ga tiếng Anh là throttle /ˈθrɒtl/. Công tắc điều chỉnh tốc độ của xe máy hoặc xe đạp điện, thường là dạng tay ga.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throttle
Ví dụ câu với tay ga / throttle
- 1
Anh ấy tăng ga để vượt xe khác trên đường cao tốc.
He accelerated to overtake the car on the highway.
- 2
Tay ga giúp kiểm soát tốc độ dễ dàng hơn khi lái xe.
The throttle makes it easier to control the speed while riding.
Ghi chú dùng từ tay ga
Từ 'throttle' dùng để chỉ bộ phận điều chỉnh tốc độ của xe máy hoặc xe đạp điện. Các từ liên quan gồm 'accelerator' (bộ ga), 'clutch' (côn), 'brake' (phanh).
Video minh hoạ tay ga
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay ga
Câu hỏi thường gặp về "tay ga"
Tay ga tiếng Anh là gì?
Tay ga tiếng Anh là "throttle" (danh từ), nghĩa là: Công tắc điều chỉnh tốc độ của xe máy hoặc xe đạp điện, thường là dạng tay ga.
"throttle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throttle" nghĩa tiếng Việt là "tay ga". Từ 'throttle' dùng để chỉ bộ phận điều chỉnh tốc độ của xe máy hoặc xe đạp điện.
Phát âm "throttle" như thế nào?
"throttle" có phiên âm IPA /ˈθrɒtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throttle"?
He accelerated to overtake the car on the highway. — Anh ấy tăng ga để vượt xe khác trên đường cao tốc.