Tiếng Việt
Van tiết lưu tiếng Anh là gì?
van tiết lưu tiếng Anh là throttle valve /ˈθrɒtl vælv/. Van tiết lưu là bộ phận điều chỉnh lượng khí hoặc nhiên liệu đi vào động cơ để kiểm soát công suất và tốc độ của xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throttle valve
Ví dụ câu với van tiết lưu / throttle valve
- 1
Khi tôi đạp ga, van tiết lưu mở ra để cung cấp nhiều khí hơn cho động cơ.
When I press the accelerator, the throttle valve opens to supply more air to the engine.
- 2
Việc điều chỉnh van tiết lưu giúp xe tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Adjusting the throttle valve helps the car save fuel.
Ghi chú dùng từ van tiết lưu
Van tiết lưu giúp kiểm soát lượng khí hoặc nhiên liệu vào động cơ, liên quan đến các thuật ngữ như 'carburetor' (bình xăng con), 'throttle' (van tiết lưu), và 'engine control' (điều khiển động cơ).
Video minh hoạ van tiết lưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van tiết lưu
Câu hỏi thường gặp về "van tiết lưu"
Van tiết lưu tiếng Anh là gì?
Van tiết lưu tiếng Anh là "throttle valve" (danh từ), nghĩa là: Van tiết lưu là bộ phận điều chỉnh lượng khí hoặc nhiên liệu đi vào động cơ để kiểm soát công suất và tốc độ của xe.
"throttle valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throttle valve" nghĩa tiếng Việt là "van tiết lưu". Van tiết lưu giúp kiểm soát lượng khí hoặc nhiên liệu vào động cơ, liên quan đến các thuật ngữ như 'carburetor' (bình xăng con), 'throttle' (van tiết lưu), và 'engine control' (điều khiển động cơ).
Phát âm "throttle valve" như thế nào?
"throttle valve" có phiên âm IPA /ˈθrɒtl vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throttle valve"?
When I press the accelerator, the throttle valve opens to supply more air to the engine. — Khi tôi đạp ga, van tiết lưu mở ra để cung cấp nhiều khí hơn cho động cơ.