Tiếng Việt
Bo tay áo tiếng Anh là gì?
bo tay áo tiếng Anh là sleeve cuff /sliːv kʌf/. Cổ tay áo, phần cuối của ống tay áo áo sơ mi hoặc áo khoác, thường có thể gập lại hoặc có nút.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sleeve cuff
Ví dụ câu với bo tay áo / sleeve cuff
- 1
Anh ấy đã sửa lại cổ tay áo của chiếc áo sơ mi.
He fixed the sleeve cuff of his shirt.
- 2
Cổ tay áo này có thể điều chỉnh để phù hợp hơn.
This sleeve cuff can be adjusted for a better fit.
Ghi chú dùng từ bo tay áo
Cổ tay áo là phần cuối của ống tay áo, giúp giữ ấm hoặc trang trí cho áo. Các từ liên quan: 'cufflink' (kẹp cổ tay), 'sleeve' (ống tay), 'button' (nút).
Video minh hoạ bo tay áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bo tay áo
Câu hỏi thường gặp về "bo tay áo"
Bo tay áo tiếng Anh là gì?
Bo tay áo tiếng Anh là "sleeve cuff" (danh từ), nghĩa là: Cổ tay áo, phần cuối của ống tay áo áo sơ mi hoặc áo khoác, thường có thể gập lại hoặc có nút.
"sleeve cuff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sleeve cuff" nghĩa tiếng Việt là "bo tay áo". Cổ tay áo là phần cuối của ống tay áo, giúp giữ ấm hoặc trang trí cho áo.
Phát âm "sleeve cuff" như thế nào?
"sleeve cuff" có phiên âm IPA /sliːv kʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sleeve cuff"?
He fixed the sleeve cuff of his shirt. — Anh ấy đã sửa lại cổ tay áo của chiếc áo sơ mi.