Tiếng Việt
Ống tay áo tiếng Anh là gì?
ống tay áo tiếng Anh là Cuff pipe /kʌf paɪp/. Ống nhỏ dùng để dẫn khí hoặc chất lỏng, thường gắn vào tay áo để giữ ấm hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cuff pipe
Ví dụ câu với ống tay áo / Cuff pipe
- 1
He rolled up his cuff pipe to clean it.
Anh ấy cuộn ống tay áo để làm sạch nó.
- 2
The cuff pipe was leaking, so he replaced it.
Ống tay áo bị rò rỉ, vì vậy anh ấy đã thay thế nó.
Ghi chú dùng từ ống tay áo
Ống tay áo là phần của áo khoác hoặc sơ mi, giúp giữ ấm hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'cuff' (ống tay áo), 'sleeve' (tay áo), 'pipe' (ống).
Video minh hoạ ống tay áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ống tay áo
Câu hỏi thường gặp về "ống tay áo"
Ống tay áo tiếng Anh là gì?
Ống tay áo tiếng Anh là "Cuff pipe" (danh từ), nghĩa là: Ống nhỏ dùng để dẫn khí hoặc chất lỏng, thường gắn vào tay áo để giữ ấm hoặc trang trí.
"Cuff pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cuff pipe" nghĩa tiếng Việt là "ống tay áo". Ống tay áo là phần của áo khoác hoặc sơ mi, giúp giữ ấm hoặc trang trí.
Phát âm "Cuff pipe" như thế nào?
"Cuff pipe" có phiên âm IPA /kʌf paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cuff pipe"?
Anh ấy cuộn ống tay áo để làm sạch nó. — He rolled up his cuff pipe to clean it.