The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ tay áo tiếng Anh là gì?

cổ tay áo tiếng Anh là cuff /kʌf/. Dây hoặc phần của áo sơ mi, áo khoác bao quanh cổ tay.

Hình minh hoạ "cổ tay áo" tiếng Anh là "cuff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cuff

Danh từ
/kʌf/

Ví dụ câu với cổ tay áo / cuff

  1. 1

    Anh ấy đã kéo tay áo của mình lên để tránh bị bẩn.

    He rolled up his cuff to avoid getting it dirty.

  2. 2

    Cổ tay áo của chiếc áo sơ mi mới rất vừa vặn.

    The cuff of the new shirt fits perfectly.

Ghi chú dùng từ cổ tay áo

Cuff là phần cuối của tay áo, giúp giữ ấm hoặc trang trí. Các từ liên quan: sleeve (tay áo), hem (gấu áo), button (cúc).

Video minh hoạ cổ tay áo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổ tay áo

Câu hỏi thường gặp về "cổ tay áo"

Cổ tay áo tiếng Anh là gì?

Cổ tay áo tiếng Anh là "cuff" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc phần của áo sơ mi, áo khoác bao quanh cổ tay.

"cuff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cuff" nghĩa tiếng Việt là "cổ tay áo". Cuff là phần cuối của tay áo, giúp giữ ấm hoặc trang trí.

Phát âm "cuff" như thế nào?

"cuff" có phiên âm IPA /kʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cuff"?

He rolled up his cuff to avoid getting it dirty. — Anh ấy đã kéo tay áo của mình lên để tránh bị bẩn.