Tiếng Việt
Bỏ tay xuống tiếng Anh là gì?
bỏ tay xuống tiếng Anh là put your hands down /pʊt jɔːr hændz daʊn/. Ra lệnh yêu cầu ai đó hạ tay xuống để không can thiệp hoặc gây rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
put your hands down
Ví dụ câu với bỏ tay xuống / put your hands down
- 1
Please put your hands down during the exam.
Làm ơn bỏ tay xuống trong kỳ thi.
- 2
He was told to put his hands down after reaching for the microphone.
Anh ấy đã được bảo bỏ tay xuống sau khi với lấy micro.
Ghi chú dùng từ bỏ tay xuống
Cụm từ này dùng để yêu cầu ai đó hạ tay xuống, thường trong các tình huống kiểm tra hoặc khi ai đó gây rối. Các từ liên quan: 'raise your hand' (giơ tay), 'gesture' (cử chỉ), 'signal' (dấu hiệu).
Video minh hoạ bỏ tay xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bỏ tay xuống
Câu hỏi thường gặp về "bỏ tay xuống"
Bỏ tay xuống tiếng Anh là gì?
Bỏ tay xuống tiếng Anh là "put your hands down" (cụm từ), nghĩa là: Ra lệnh yêu cầu ai đó hạ tay xuống để không can thiệp hoặc gây rối.
"put your hands down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"put your hands down" nghĩa tiếng Việt là "bỏ tay xuống". Cụm từ này dùng để yêu cầu ai đó hạ tay xuống, thường trong các tình huống kiểm tra hoặc khi ai đó gây rối.
Phát âm "put your hands down" như thế nào?
"put your hands down" có phiên âm IPA /pʊt jɔːr hændz daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "put your hands down"?
Làm ơn bỏ tay xuống trong kỳ thi. — Please put your hands down during the exam.