Tiếng Việt
Bộ thử nhanh tiếng Anh là gì?
bộ thử nhanh tiếng Anh là test kit /tɛst kɪt/. bộ dụng cụ dùng để kiểm tra nhanh các loại bệnh hoặc chất trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
test kit
Ví dụ câu với bộ thử nhanh / test kit
- 1
Tôi đã sử dụng bộ thử nhanh để kiểm tra lượng đường trong máu.
I used a test kit to check my blood sugar level.
- 2
Bộ thử nhanh này rất tiện lợi để sử dụng tại nhà.
This test kit is very convenient for home use.
Ghi chú dùng từ bộ thử nhanh
Bộ thử nhanh là thiết bị nhỏ gọn dùng để kiểm tra nhanh các chỉ số sức khỏe hoặc chất trong mẫu thử. Các thuật ngữ liên quan: 'diagnostic kit' (bộ dụng cụ chẩn đoán), 'rapid test' (kiểm tra nhanh), 'medical supplies' (vật tư y tế).
Video minh hoạ bộ thử nhanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ thử nhanh
Câu hỏi thường gặp về "bộ thử nhanh"
Bộ thử nhanh tiếng Anh là gì?
Bộ thử nhanh tiếng Anh là "test kit" (danh từ), nghĩa là: bộ dụng cụ dùng để kiểm tra nhanh các loại bệnh hoặc chất trong cơ thể.
"test kit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"test kit" nghĩa tiếng Việt là "bộ thử nhanh". Bộ thử nhanh là thiết bị nhỏ gọn dùng để kiểm tra nhanh các chỉ số sức khỏe hoặc chất trong mẫu thử.
Phát âm "test kit" như thế nào?
"test kit" có phiên âm IPA /tɛst kɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "test kit"?
I used a test kit to check my blood sugar level. — Tôi đã sử dụng bộ thử nhanh để kiểm tra lượng đường trong máu.