The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cặp lồng tiếng Anh là gì?

Cặp lồng tiếng Anh là Mess kit /mɛs kɪt/. Bộ dụng cụ ăn uống nhỏ gọn dùng khi đi dã ngoại hoặc cắm trại.

Hình minh hoạ "Cặp lồng" tiếng Anh là "Mess kit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mess kit

Danh từ
/mɛs kɪt/

Ví dụ câu với Cặp lồng / Mess kit

  1. 1

    Tôi đã mang cặp lồng để ăn trưa ngoài trời.

    I packed my mess kit for the picnic.

  2. 2

    Anh ấy đã mua một cặp lồng mới để đi cắm trại.

    He bought a new mess kit for camping.

Ghi chú dùng từ Cặp lồng

Cặp lồng là bộ dụng cụ ăn uống nhỏ, thường gồm đĩa, bát, và thìa, dùng trong các hoạt động ngoài trời như dã ngoại, cắm trại. Các từ liên quan: dụng cụ ăn uống (utensils), bộ đồ dùng (set), cắm trại (camping).

Video minh hoạ Cặp lồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cặp lồng

Câu hỏi thường gặp về "Cặp lồng"

Cặp lồng tiếng Anh là gì?

Cặp lồng tiếng Anh là "Mess kit" (danh từ), nghĩa là: Bộ dụng cụ ăn uống nhỏ gọn dùng khi đi dã ngoại hoặc cắm trại.

"Mess kit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mess kit" nghĩa tiếng Việt là "Cặp lồng". Cặp lồng là bộ dụng cụ ăn uống nhỏ, thường gồm đĩa, bát, và thìa, dùng trong các hoạt động ngoài trời như dã ngoại, cắm trại.

Phát âm "Mess kit" như thế nào?

"Mess kit" có phiên âm IPA /mɛs kɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mess kit"?

I packed my mess kit for the picnic. — Tôi đã mang cặp lồng để ăn trưa ngoài trời.